Dịch vụ
CAM KẾT Chính hãng
Dịch vụ
Hỗ trợ Nhanh chóng
Dịch vụ
Free ship Nội thành
Dịch vụ
HOTLINE: 0936329998
  • <div style="border:1px solid #990000;padding-left:20px;margin:0 0 10px 0;">

<h4>A PHP Error was encountered</h4>

<p>Severity: Notice</p>
<p>Message:  Trying to get property of non-object</p>
<p>Filename: products/detail.php</p>
<p>Line Number: 40</p>

</div>

Converter Telephone 32 kênh BTON BT-32PF-T/R

  • Mã sản phẩm: BT-32PF-T/R
  • Thương hiệu: BTON
  • Chủng loại: Converter Telephone 32 kênh
  • Loại sản phẩm: CONVERTER QUANG SINGLEMODE
  • LIÊN HỆ
    - +
    Gọi ngay : 0936329998 để có được giá tốt nhất
    • Cam kết 100% chính hãng
    • Giá cả cạnh tranh, khuyến mãi cực lớn
    • Đổi/Trả sản phẩm trong 15 ngày
    • SDT: 0342.415.555
    • Converter Telephone 32 kênh BTON BT-32PF-T/R

    • Với khả năng chuyển đổi video HD-CVI/TVI/AHD 720P, 960P, 1080 qua cáp quang, bộ chuyển đổi này mang lại không chỉ độ nét cao mà còn hiệu suất ổn định và đáng tin cậy.
    • Điều đặc biệt ấn tượng là khả năng ghép nối từ 1 đến 72 kênh video qua một sợi quang multimode hoặc singlemode. Điều này không chỉ mở ra những cơ hội mới mà còn đảm bảo rằng mọi hình ảnh được truyền tải một cách chính xác và mạnh mẽ, không bị mất mát.
    • Không chỉ tương thích với hệ thống camera quan sát NTSC, PAL, mà BTON BT-32PF-T/R còn hỗ trợ SECAM, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp vào mọi môi trường quan sát.
    • Với thiết kế Plug and Play thông minh, việc cài đặt và vận hành trở nên dễ dàng và nhanh chóng. Bạn có thể triển khai các thiết bị này độc lập hoặc tích hợp chúng linh hoạt vào hệ thống hiện có mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.
    • BTON BT-32PF-T/R không chỉ là một bộ chuyển đổi thông thường mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy của hệ thống quan sát của bạn. 
    converter-telephone-32-kenh-bton-bt-32pf-t-r
    • Đặc Điểm Nổi Bật 

    1. BTON BT-32PF-T/R không chỉ là một bộ chuyển đổi thông thường, mà còn là một công cụ đa năng và mạnh mẽ cho hệ thống của bạn. Dưới đây là những điểm nổi bật của nó:
    2. Tích Hợp Rack 19’’ 2U hoặc 4U: Với khả năng cài đặt và quản lý tập trung bên trong tủ rack 19’’ 2U hoặc 4U, việc triển khai và quản lý trở nên linh hoạt và tiện lợi.
    3. Plug và Play: Thiết kế Plug và Play đảm bảo việc cài đặt và sử dụng trở nên đơn giản và dễ dàng.
    4. Hỗ Trợ Giao Diện Đa Dạng: Hỗ trợ các giao diện FC (mặc định), ST hoặc SC, giúp bạn linh hoạt kết nối với các thiết bị khác nhau.
    5. Chống Nhiễu và Mạch Trở lại ở Điểm Chung: Đảm bảo tín hiệu truyền đi luôn ổn định và không bị nhiễu, với EMI, RFI và mạch trở lại ở điểm chung.
    6. Tín Hiệu Đồng Thời trên Một Sợi Quang: Hỗ trợ truyền video không nén và mã hoá kỹ thuật số 8bit, cùng với các tín hiệu khác như data, audio, contact closure, và telephone trên một sợi quang singlemode/multimode.
    7. Điều Khiển Dữ Liệu Đa Dạng: Hỗ trợ điều khiển dữ liệu qua các giao thức RS-232, RS-422, và RS-485.
    8. Tương Thích Rộng Rãi: Khả năng tương thích với các định dạng video như HD-CVI/TVI/AHD/NTSC/PAL, SECAM, cùng với khả năng tự động nhận dạng định dạng video đầu vào.
    9. Khoảng Cách Truyền Tối Đa 100km: Đảm bảo bạn có thể truyền tín hiệu một cách linh hoạt và rộng lớn.
    10. Chống Sét Cấp 3: Bảo vệ cho cổng video và dữ liệu khỏi những tác động tiêu cực của sét đánh.
    11. Hỗ Trợ Độ Phân Giải Cao: Hỗ trợ độ phân giải từ 720p đến 1080p với nhiều tùy chọn khác nhau, đảm bảo bạn có thể tận dụng tối đa chất lượng hình ảnh.
    • Thông số kỹ thuật chi tiết

    1. Video (1-72ch, forward/reverse/BIDI)
    2. Trở kháng đầu vào/đầu ra video: 75ohm
    3. Điện áp đầu vào ra video: 1.0Vp-p
    4. Dải điện áp video: 0,6 – 2,0Vp-p
    5. Mức tăng chênh lệch (10%-90% APL): < 1%
    6. Tỉ lệ S/N: > 60dB(8Bit)
    7. Giao diện vật lý: BNC
    8. Data (forward/reverse/BIDI)
    9. Giao diện vật lý: RS232/RS485/RS422, Manchester, Bi-phase, v.v.
    10. Tốc độ truyền thông: 0 ~ 300kbps
    11. Tỉ lệ lỗi bit: 10^-9
    12. Audio (forward/reverse/BIDI)
    13. Trở kháng đầu vào/đầu ra âm thanh: 600ohm (mất cân bằng)
    14. Điện áp đầu vào/đầu ra âm thanh: 2.0Vp-p (tối đa)
    15. Tần số đáp ứng: 20Hz-20kHz
    16. Audio digital bit wide: 35bit DVD
    17. SNR: >= 95dB
    18. Contact Closure (forward/reverse/BIDI)
    19. Telephone (forward/reverse/BIDI)
    20. Width: 8kHz
    21. Distortion: <1%
    22. Tín hiệu độ méo: <95dB
    23. Operation mode: Point to point hotline Program-controlled exchange mode
    24. Giao diện vật lý: RJ11
    25. Ethernet
    26. Tốc độ truyền: 100Mbps
    27. Chế độ hoạt động: Song công một nửa/toàn bộ
    28. Giao diện vật lý: RJ45
    29. Optical
    30. Bước sóng hoạt động: 1310/1550/CWDM
    31. Loại sợi quang: 50/62,5/125um multimode, 9/125um singlemode
    32. Công suất đầu ra quang học: -8 ~ 3dBm
    33. Độ nhạy của máy thu: -30dBm
    34. Giao diện quang học: mặc định FC, ST, SC
    35. Thông số Chung
    36. Nhiệt độ hoạt động: -35 độ C đến 70 độ C
    37. Độ ẩm: 0 đến 95% RH không ngưng tụ.
    • Với đa dạng tính năng và khả năng linh hoạt, BTON BT-32PF-T/R sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho mọi hệ thống truyền thông của bạn.
    • Viễn Thông 3A là Công ty chuyên cung cấp Thiết bị quang, Cáp quang, Converter quang, Thiết bị mạng Chính hãng Giá cạnh tranh trên thị trường

    • HOTLINE: 0983.699.563
    • Email: 3a.vienthong@gmail.com
    • Website: phukiencapquang.com - vienthong3a.com
    • Thông số kỹ thuật chi tiết

    1. Video (1-72ch, forward/reverse/BIDI)
    2. Trở kháng đầu vào/đầu ra video: 75ohm
    3. Điện áp đầu vào ra video: 1.0Vp-p
    4. Dải điện áp video: 0,6 – 2,0Vp-p
    5. Mức tăng chênh lệch (10%-90% APL): < 1%
    6. Tỉ lệ S/N: > 60dB(8Bit)
    7. Giao diện vật lý: BNC
    8. Data (forward/reverse/BIDI)
    9. Giao diện vật lý: RS232/RS485/RS422, Manchester, Bi-phase, v.v.
    10. Tốc độ truyền thông: 0 ~ 300kbps
    11. Tỉ lệ lỗi bit: 10^-9
    12. Audio (forward/reverse/BIDI)
    13. Trở kháng đầu vào/đầu ra âm thanh: 600ohm (mất cân bằng)
    14. Điện áp đầu vào/đầu ra âm thanh: 2.0Vp-p (tối đa)
    15. Tần số đáp ứng: 20Hz-20kHz
    16. Audio digital bit wide: 35bit DVD
    17. SNR: >= 95dB
    18. Contact Closure (forward/reverse/BIDI)
    19. Telephone (forward/reverse/BIDI)
    20. Width: 8kHz
    21. Distortion: <1%
    22. Tín hiệu độ méo: <95dB
    23. Operation mode: Point to point hotline Program-controlled exchange mode
    24. Giao diện vật lý: RJ11
    25. Ethernet
    26. Tốc độ truyền: 100Mbps
    27. Chế độ hoạt động: Song công một nửa/toàn bộ
    28. Giao diện vật lý: RJ45
    29. Optical
    30. Bước sóng hoạt động: 1310/1550/CWDM
    31. Loại sợi quang: 50/62,5/125um multimode, 9/125um singlemode
    32. Công suất đầu ra quang học: -8 ~ 3dBm
    33. Độ nhạy của máy thu: -30dBm
    34. Giao diện quang học: mặc định FC, ST, SC
    35. Thông số Chung
    36. Nhiệt độ hoạt động: -35 độ C đến 70 độ C
    37. Độ ẩm: 0 đến 95% RH không ngưng tụ
    Download Datasheet:
    Thêm đánh giá

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Đối tác - khách hàng

    6
    5
    4
    3
    2
    1
    7
    8